Contact to us

NVS

Chi phi sinh hoạt tại Quebec, Canada như thế nào?

Quebec là một thành phố cổ kính nhất thuộc phía Đông đất nước hình lá phong Canada. Sau khi được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới, Quebec ngày càng trở nên nổi tiếng và là điểm đến du lịch hấp dẫn. Tỉnh bang này cũng tự hào về mức sống tiêu chuẩn xuất sắc nhờ vào chi phí sinh hoạt rẻ.

Numbeo là cơ sở dữ liệu lớn nhất thế giới do người dùng đóng góp. Numbeo cung cấp thông tin mới nhất về điều kiện sống các thành phố và quốc gia trên thế giới bao gồm chi phí sinh hoạt, chỉ số nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giao thông, tội phạm và ô nhiễm. Dữ liệu dưới đây được cập nhật lần cuối: 10/2019.

1. Chi phí cho việc ăn uống

– Bữa ăn tại nhà hàng bình dân: 15 CAD (~261 ngàn đồng)

– Bữa ăn cho 2 người tại nhà hàng tầm trung, 3 món: 55 CAD (~958 ngàn đồng)

– Bia trong nước (chai 0,5L): 5 CAD (~87 ngàn đồng)

– Bia nhập khẩu (chai 0,33L): 6,5 CAD (~113 ngàn đồng)

– Cappuccino thường: 3,4 CAD (~59 ngàn đồng)

– Coca/pepsi (chai 0,33L): 2 USD (~35 ngàn đồng)

– Nước uống (chai 0,33L): 1,45 CAD (~25 ngàn đồng)

2. Chi phí thực phẩm

Bạn có thể tiết kiệm đáng kể nếu bạn mua thức ăn tại cửa hàng tạp hóa hoặc chợ địa phương.

3. Chi phí di chuyển

Xe bus và subway là hai phương tiện giao thông công cộng phổ biến ở Quebec với mức chi phí khoảng 150 CAD/tháng. Nếu nơi ở gần chỗ làm từ 1-3km thì bạn nên đi bộ để tiết kiệm khoản này. Nếu muốn mua ô tô thì mức chi phí khoản 3.000-5.000 CAD, cùng phí bảo hiểm 200-900 CAD/tháng.

– Vé 1 chiều (giao thông địa phương): 3,5 CAD (~61 ngàn đồng)

– Thẻ xe bus hàng tháng thông thường: 87,5 CAD (~1,525 triệu  đồng)

– Chuyến đi taxi trong một ngày làm việc, giá cơ bản, 8 km (5 dặm): 19 CAD (~331 ngàn đồng)

– Xăng (1 lít): 1,23 CAD (~21,4 ngàn đồng)

4. Chi phí sinh hoạt cơ bản khác

– Điện, nước, sưởi, làm mát, rác thải cho căn hộ 85m2: 94,69 CAD (~1,650 triệu đồng)

– Cước điện thoại (1 phút): 0,3 CAD (~5,2 ngàn đồng)

– Internet (60 Mbps trở lên): 65 CAD (~1,132 triệu đồng)

– Rạp chiếu phim (1 chỗ ngồi): 12 CAD (~210 ngàn đồng)

– Chuyến thăm ngắn đến bác sĩ riêng (15 phút):133 CAD (~2,320 triệu ngàn đồng)

– Dầu gội đầu 2 trong 1 (400 ml): 3,89 CAD (~68 ngàn đồng)

– 4 cuộn giấy vệ sinh: 2,27 CAD (~40 ngàn đồng)

– Ống kem đánh răng: 2,44 CAD (~43 ngàn đồng)

– Cắt tóc nam tiêu chuẩn ở khu vực nước ngoài của thành phố: 21 CAD (~367 ngàn đồng)

– 1 hộp kháng sinh (12 liều): 30 CAD (~524 ngàn đồng)

5. Chi phí cho giáo dục

– Mầm non (cả ngày, tư nhân, hàng tháng cho 1 trẻ em): 650 CAD (~11,328 triệu đồng)

– Trường tiểu học quốc tế (hàng năm cho 1 trẻ em): 7.000 CAD (~122 triệu đồng)

6. Thuê nhà

Chi phí nhà ở là một trong những yếu tố cần tính đến khi chuyển đến Québec. Căn hộ và nhà ở một gia đình thường có giá cả phải chăng, và thậm chí rẻ hơn nữa khi bạn càng rời xa các thành phố lớn.

– Căn hộ 1 phòng ngủ tại trung tâm thành phố: 727,27 CAD (~12,675 triệu đồng)

– Căn hộ 1 phòng ngủ bên ngoài trung tâm: 563,89 CAD (~9,827 triệu đồng)

– Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm: 1094,55 CAD (~19,1 triệu đồng)

– Căn hộ 3 phòng ngủ ở ngoài trung tâm: 844 CAD (~14,7 triệu đồng)

7. Giá mua căn hộ

– Giá mỗi m2 căn hộ tại trung tâm thành phố: 2651,86 CAD/m2 (~46,218 triệu đồng)

– Giá mỗi m2 căn hộ ở bên ngoài trung tâm: 2076,39 CAD/m2 (~36,2 triệu đồng)

Chi phí tại Quebec thấp hơn mức trung bình của toàn Canada, đặc biệt là về nhà ở. Do vậy, Quebec cũng thu hút ngày càng nhiều sinh viên quốc tế và nhà đầu tư mong muốn định cư tại đây. Theo trang numbeo.com giá tiêu dùng tại Quebec, Canada chỉ cao hơn 55,93% Việt Nam; giá thuê nhà tại đây cao hơn 42,03%; giá nhà hàng cao hơn 182,38%; cửa hàng tạp hóa cao hơn 60,53% so với Hà Nội, Việt Nam.