Định cư châu Âu đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình Việt nhằm hướng đến chất lượng cuộc sống cao cấp và tương lai rộng mở cho con cái. Dù vậy, yêu cầu tài chính để sở hữu thẻ cư trú hay quốc tịch tại mỗi quốc gia lại có sự khác biệt rất lớn. Nhằm giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan hơn, NVS đã lập bảng tổng hợp chi phí định cư châu Âu làm cơ sở để quý khách hoạch định ngân sách hiệu quả.

Mỗi quốc gia châu Âu áp dụng mức đầu tư định cư khác nhau, vì vậy gia đình nên lập bảng ngân sách chi tiết trước khi lựa chọn chương trình
Tổng chi phí định cư châu Âu gồm những khoản nào?
Để trả lời chính xác cho câu hỏi “định cư châu Âu cần bao nhiêu tiền”, trước tiên nhà đầu tư cần hiểu rõ cơ cấu của một bộ hồ sơ tiêu chuẩn. Dù chọn quốc gia nào, một kế hoạch tài chính an toàn và đầy đủ luôn bao gồm 3 nhóm chi phí cốt lõi sau:
- Vốn đầu tư theo quy định: Đây thường là khoản tiền lớn nhất và mang tính quyết định, phụ thuộc vào chương trình của từng quốc gia. Hình thức phổ biến nhất là mua bất động sản, đầu tư chứng chỉ quỹ hoặc đóng góp không hoàn lại cho chính phủ.
- Phí luật sư: Khoản phí chi trả cho luật sư đại diện nhà đầu tư chuẩn bị, rà soát và hoàn thiện hồ sơ, đồng thời tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan đến chương trình định cư và khoản đầu tư.
- Phí dịch vụ tư vấn và xử lý hồ sơ: Đây là chi phí trả cho đơn vị tư vấn định cư trong quá trình đánh giá hồ sơ, xây dựng phương án đầu tư, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ, phối hợp với luật sư và theo dõi tiến độ xét duyệt. Mức phí phụ thuộc vào mỗi đơn vị tư vấn khác nhau.

Thẻ cư trú châu Âu mở ra cơ hội sinh sống, học tập và hưởng các quyền lợi lâu dài cho cả gia đình
Yêu cầu mức đầu tư của từng quốc gia (Cập nhật mới nhất)
Mỗi quốc gia châu Âu có những quy định riêng về mức vốn đầu tư và cấu trúc biểu phí hành chính. Dưới đây là bảng đối chiếu ngân sách yêu cầu đối với 4 chương trình định cư cấp thẻ vàng (Golden Visa) và thường trú nhân phổ biến nhất hiện nay: Hy Lạp, Malta, Síp và Bồ Đào Nha. Bảng thống kê này giúp nhà đầu tư dễ dàng định lượng tổng chi phí các chương trình đầu tư định cư châu Âu và lựa chọn điểm đến phù hợp với năng lực tài chính.
| Quốc gia | Hình thức đầu tư phổ biến | Yêu cầu mức đầu tư | Lợi ích chương trình |
| Malta | Thuê/Mua BĐS + Đóng góp Chính phủ + Quyên góp từ thiện | 1. Mua hoặc thuê bất động sản (BĐS) Malta và duy trì trong 5 năm:
+ Mua BĐS tối thiểu 375,000 EUR + Hoặc thuê BĐS tối thiểu 14,000 EUR/năm 2. Quyên góp cho chính phủ Malta: 37,000 EUR 3. Đóng góp cho tổ chức phi chính phủ: 2,000 EUR 4. Phí hành chính + Phí hành chính đương đơn: 60.000 EUR + Phí hành chính người phụ thuộc: 7,500 EUR |
|
| Hy Lạp | Mua Bất động sản | Đầu tư ít nhất 250.000 EUR vào bất động sản Hy Lạp + Duy trì bất động sản để giữ thẻ thường trú nhân đến khi nhận được quốc tịch Hy Lạp |
|
| Síp (Cyprus) | Mua Bất động sản mới | Đầu tư mua bất động sản trị giá tối thiểu 300.000 EUR |
|
| Bồ Đào Nha | Đầu tư Quỹ/Doanh nghiệp (BĐS đã đóng) | Quyên góp từ 250.000 EUR cho quỹ nghệ thuật, văn hóa và di sản; giảm còn 200.000 EUR tại khu vực mật độ dân số thấp.
Đầu tư tối thiểu 500.000 EUR vào quỹ phi bất động sản tại Bồ Đào Nha. Đầu tư 500.000 EUR vào doanh nghiệp và tạo 5 việc làm lâu dài hoặc duy trì tối thiểu 10 việc làm. |
|

Một kế hoạch định cư rõ ràng giúp gia đình nhanh chóng ổn định và hòa nhập với cuộc sống mới tại châu Âu
Chi phí duy trì thẻ cư trú và chi phí sinh hoạt
Sở hữu thẻ cư trú mới chỉ là bước đầu trong hành trình định cư. Để duy trì tình trạng cư trú hợp pháp và bảo đảm cuộc sống ổn định lâu dài, nhà đầu tư cần tính toán thêm các khoản chi phí định kỳ sau khi hồ sơ được chấp thuận. Việc tìm hiểu đầy đủ về chi phí và quyền lợi thẻ cư trú sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong kế hoạch tài chính và quá trình ổn định cuộc sống tại quốc gia sở tại. Mức chi thực tế phụ thuộc vào quốc gia, thời hạn thẻ, số lượng thành viên và kế hoạch sinh sống của từng gia đình.
- Phí duy trì và gia hạn thẻ cư trú: Thẻ cư trú thường có thời hạn nhất định và cần được gia hạn sau mỗi 2, 3 hoặc 5 năm, tùy chương trình. Khi gia hạn, nhà đầu tư có thể phải thanh toán lệ phí chính phủ, phí cấp thẻ mới, phí sinh trắc học và phí luật sư hoặc dịch vụ hỗ trợ hồ sơ. Một số chương trình còn yêu cầu duy trì bảo hiểm y tế hợp lệ cho toàn bộ thành viên trong gia đình.
- Thuế và phí bảo trì bất động sản: Với chương trình đầu tư bất động sản, ngân sách hàng năm có thể bao gồm thuế tài sản, phí quản lý tòa nhà, phí bảo trì, bảo hiểm nhà ở và chi phí sửa chữa phát sinh. Trong trường hợp bất động sản được phép cho thuê, nguồn thu từ tiền thuê có thể hỗ trợ bù đắp một phần các khoản chi phí định cư châu Âu này. Nhà đầu tư cũng cần lưu ý nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đối với thu nhập cho thuê theo quy định tại quốc gia sở tại.
- Ngân sách an cư ban đầu: Gia đình nên chuẩn bị ngân sách cho ít nhất 6–12 tháng đầu tiên sau khi chuyển sang châu Âu. Các khoản chi thường bao gồm tiền thuê hoặc mua nhà, điện, nước, internet, thực phẩm, phương tiện đi lại, bảo hiểm, đồ dùng sinh hoạt và chi phí hòa nhập ban đầu.
- Quỹ dự phòng tài chính: Biến động tỷ giá, thay đổi chính sách, chi phí gia hạn hoặc những khoản phát sinh trong quá trình ổn định cuộc sống có thể làm tổng ngân sách tăng lên. Vì vậy, nhà đầu tư nên dành thêm một khoản dự phòng để tránh bị động về dòng tiền.

Chuẩn bị ngân sách cho 6–12 tháng đầu giúp gia đình chủ động hơn khi ổn định cuộc sống mới tại châu Âu
Sự chuẩn bị tài chính minh bạch và kỹ lưỡng là yếu tố quyết định sự thành công của mọi bộ hồ sơ. Để quá trình lấy thẻ cư trú diễn ra thuận lợi và không bị áp lực bởi các khoản phụ phí ngoài dự kiến, nhà đầu tư cần làm việc với một đơn vị tư vấn uy tín để có bảng dự toán dòng tiền chuẩn xác ngay từ ngày đầu.
Là đơn vị tư vấn đầu tư di trú chuyên nghiệp, NVS tự hào cung cấp bảng chi phí minh bạch. Hãy liên hệ ngay với đơn vị tư vấn định cư châu Âu NVS để được tư vấn chuyên sâu và nhận bảng tính chi phí định cư được thiết kế riêng cho quy mô gia đình nhà đầu tư.
