Chính phủ Malta đã chính thức ban hành Thông báo Pháp lý 195/2026 (Legal Notice 195 of 2026), thiết lập khung Chương trình Thuế Cá nhân mới (ITP) có hiệu lực từ ngày 01/01/2027. Chính sách mới hợp nhất và thay thế 4 chương trình hiện hành (GRP, The Residence Program, Malta Retirement và UN Pensions), đồng thời nâng mạnh các rào cản tài chính nhằm hướng đến nhóm cá nhân có tài sản ròng cao.

Cơ chế tính thuế và 4 nhóm đối tượng áp dụng
Chương trình tiếp tục duy trì nguyên tắc đánh thuế trên dòng tiền thực tế chuyển vào nội địa (remittance basis) dành cho diện cư trú nhưng không có nguyên quán/không định cư vĩnh viễn (non-dom):
- 0% (Miễn thuế): Thu nhập nước ngoài giữ nguyên tại tài khoản ngoài lãnh thổ Malta
- 15% (Ưu đãi): Thu nhập nước ngoài chuyển về Malta (được khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài)
- 35%: Thu nhập phát sinh trực tiếp tại Malta
Để duy trì quy chế, người tham gia phải nộp một khoản thuế sàn tối thiểu hàng năm theo phân loại sau:
| Nhóm đối tượng | Mức thuế tối thiểu/năm | Điều kiện trọng yếu |
| Cư dân Toàn cầu (Ngoài khối EU) | 35.000 EUR | Dành cho nhà đầu tư quốc tế (trong đó có Việt Nam) |
| Công dân EU / EEA / Thụy Sĩ | 35.000 EUR | Không có quốc tịch hoặc thường trú vĩnh viễn tại Malta |
| Người hưởng lương hưu hưu | 15.000 EUR | Nhận 100% lương hưu tại Malta (chiếm ~75% thu nhập chịu thuế) |
| Người nhận lương hưu LHQ (UN) | 20.000 EUR | Áp dụng cho thu nhập khác ngoài lương hưu UN (lương hưu UN miễn thuế) |
Malta thay đổi chính sách thuế từ năm 2027
So với quy định hiện hành của chương trình GRP, khung pháp lý ITP từ năm 2027 điều chỉnh tăng đáng kể trên mọi phương diện:
Mức thuế sàn hàng năm: Tăng từ 15.000 EUR lên 35.000 EUR/năm (tăng hơn 133%, gấp 2,33 lần mức cũ)
Ngưỡng mua bất động sản: Chuẩn hóa trên toàn lãnh thổ (bao gồm cả đảo Gozo và phía Nam Malta) ở mức tối thiểu 700.000 EUR (thay cho mức 220.000 – 275.000 EUR trước đây)
Ngưỡng thuê bất động sản: Tăng lên tối thiểu 14.000 EUR/năm (thay cho mức 8.750 – 9.600 EUR/năm trước đây)
Phí hành chính: Phí nộp hồ sơ ban đầu tăng lên 8.500 EUR; quy chế cấp theo chu kỳ 5 năm với phí gia hạn định kỳ là 2.500 EUR/lần
Bảng đối chiếu chính sách thuế hiện hành và quy định mới (từ 2027)
| Hạng mục chi phí / Tiêu chí | Quy định hiện hành (GRP) | Quy định mới áp dụng từ 01/01/2027 |
| Thuế tối thiểu hàng năm | 15.000 EUR/năm | 35.000 EUR/năm |
| Ngưỡng mua bất động sản | 220.000 – 275.000 EUR | 700.000 EUR (toàn quốc) |
| Ngưỡng thuê bất động sản | 8.750 – 9.600 EUR/năm | 14.000 EUR/năm (toàn quốc) |
| Phí thẩm định hồ sơ | 5.500 – 6.000 EUR | 8.500 EUR |
| Phí gia hạn quy chế | Không áp dụng phí riêng | 2.500 EUR (mỗi chu kỳ 5 năm) |
| Cơ chế tính thuế kiều hối | 15% trên thu nhập chuyển về | 15% (giữ nguyên cơ chế giảm trừ thuế nước ngoài) |
Hồ sơ trước ngày 31/12/2026 được bảo lưu
Nhằm tạo điều kiện cho các kế hoạch tài chính đang triển khai, chính phủ Malta ban hành điều khoản chuyển tiếp (grandfathering):
Bảo lưu chính sách cũ đến hết 31/12/2031: Tất cả hồ sơ được cơ quan thẩm quyền tiếp nhận trước hoặc đúng ngày 31/12/2026 vẫn được áp dụng mức thuế sàn 15.000 EUR/năm và các ngưỡng bất động sản hiện hành cho đến hết ngày 31/12/2031 (thời hạn 5 năm)
Căn cứ tiếp nhận: Quy định tính theo thời điểm tiếp nhận hồ sơ thực tế, giúp giải tỏa rủi ro về thời gian chờ xét duyệt
Bất động sản đã sở hữu: Bất động sản mua dưới mức 700.000 EUR trước ngày luật mới có hiệu lực vẫn được xem xét hợp lệ theo hướng dẫn thi hành tiếp theo của cơ quan thuế
Nghĩa vụ tuân thủ và điều kiện duy trì quy chế
Quy chế cư trú thuế của Malta đi kèm các yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt:
Hạn nộp thuế: Thuế sàn tối thiểu hàng năm phải được thanh toán trước ngày 30/04, không được hoàn lại, và phải nộp đủ trong cả năm bắt đầu cũng như năm kết thúc quy chế
Quy tắc 183 ngày: Đương đơn không được phép cư trú quá 183 ngày tại bất kỳ quốc gia hoặc khu vực tài phán nào khác trong một năm dương lịch
Quản lý bất động sản: Không được phép cho thuê hoặc cho thuê lại bất động sản đã đăng ký đủ điều kiện
Đại diện ủy quyền (Mandatary): Mọi thủ tục phải thực hiện thông qua đại diện pháp lý được cấp phép tại Malta (Authorized Registered Mandatary – ARM). Đại diện vi phạm nghĩa vụ rà soát định kỳ có thể bị phạt 10.000 EUR hoặc tước quyền hành nghề; người thụ hưởng chậm báo cáo biến động về người phụ thuộc quá 4 tuần sẽ chịu mức phạt 5.000 EUR
Mất hiệu lực quy chế: Quy chế ưu đãi thuế sẽ tự động chấm dứt nếu đương đơn nhập quốc tịch Malta, trở thành thường trú nhân dài hạn, hoặc không duy trì bảo hiểm y tế tư nhân hợp lệ
Phân biệt quan trọng: Chương trình Thường trú Malta (MPRP) là chương trình cấp quyền cư trú độc lập, không tự động cấp quy chế cư trú thuế nên không chịu điều chỉnh bởi khung thuế mới này.
Nhà đầu tư cần lưu ý
So với mức thuế khoán cố định (flat-tax) hàng năm lên tới 100.000 – 150.000 EUR/năm tại các quốc gia như Ý hay Hy Lạp, mức sàn 35.000 EUR của Malta vẫn là con số cạnh tranh trong không gian tài chính châu Âu, đặc biệt đối với các nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp có dòng tiền dịch chuyển toàn cầu.
Tuy nhiên, trong bối cảnh các chương trình cư trú diện đầu tư tại châu Âu đang có xu hướng siết chặt điều kiện và gia tăng chi phí, việc Malta thay đổi chính sách thuế từ năm 2027 là tín hiệu rõ ràng cho thấy cánh cửa ưu đãi đang dần thu hẹp.
Các chuyên gia hoạch định tài chính khuyến nghị: Những nhà đầu tư có kế hoạch thiết lập cấu trúc cư trú thuế tại Malta nên hoàn thiện và nộp hồ sơ trước ngày 31/12/2026 nhằm “khóa” mức thuế tối thiểu 15.000 EUR cùng các điều kiện đầu tư bất động sản hiện hành trong suốt 5 năm tới.






