Thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ là nghĩa vụ bắt buộc đối với hầu hết cá nhân có thu nhập, bao gồm cả công dân, thường trú nhân và một số trường hợp người nước ngoài. Năm 2025, hệ thống thuế có một số điều chỉnh đáng chú ý về ngưỡng thu nhập, bậc thuế và chính sách khấu trừ. Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau!
Thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ là gì? Ai cần nộp?
Thuế thu nhập cá nhân (Federal Income Tax) tại Hoa Kỳ là loại thuế trực tiếp do Sở Thuế vụ Liên bang (IRS) thu, áp dụng trên thu nhập mà cá nhân kiếm được trong năm tính thuế. Đây là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với hầu hết cá nhân có thu nhập tại Mỹ, kể cả công dân và người nước ngoài đủ điều kiện.
Các đối tượng có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế bao gồm:
- Công dân Mỹ (US citizens)
- Thường trú nhân (Permanent residents – thẻ xanh)
- Người không định cư có thu nhập tại Mỹ (nonresident aliens)
- Du học sinh, người lao động tạm thời nếu có thu nhập
- Những cá nhân thuộc các nhóm trên có trách nhiệm khai thuế hằng năm nếu tổng thu nhập vượt ngưỡng yêu cầu theo từng nhóm kê khai thuế như: độc thân (single), vợ chồng khai chung (married filing jointly), chủ hộ gia đình (head of household)…
Dưới đây là thời gian và hạn chót khai thuế Anh Chị có thể tham khảo:
- Năm tính thuế: từ 1/1 đến 31/12 hằng năm.
- Thời hạn nộp: Thường là 15 tháng 4 năm sau (ví dụ: 15/4/2026 cho năm thuế 2025)
- Có thể gia hạn (extension) đến ngày 15/10, nhưng vẫn phải nộp tiền thuế dự kiến trước 15/4 để không bị phạt.
Cách tính thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ năm 2025
Để xác định chính xác số thuế thu nhập cá nhân phải nộp tại Mỹ năm 2025, người nộp thuế cần hiểu rõ cách phân loại thu nhập, các khoản được miễn/khấu trừ, và biểu thuế lũy tiến do IRS công bố. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước trong quy trình tính thuế.
Thuế suất lũy tiến theo 7 bậc (marginal tax rates)
Hệ thống thuế thu nhập liên bang tại Mỹ áp dụng nguyên tắc thuế suất lũy tiến, tức là thu nhập càng cao, phần thu nhập bổ sung sẽ bị đánh thuế ở mức cao hơn, chứ không phải toàn bộ thu nhập bị tính cùng một mức thuế.
Năm 2025, có 7 mức thuế suất liên bang được áp dụng, lần lượt là:
| Bậc thuế | Thuế suất |
| Bậc 1 | 10% |
| Bậc 2 | 12% |
| Bậc 3 | 22% |
| Bậc 4 | 24% |
| Bậc 5 | 32% |
| Bậc 6 | 35% |
| Bậc 7 | 37% |
Khung ngưỡng thu nhập theo từng nhóm khai thuế
Sở Thuế vụ Liên bang Mỹ (IRS) công bố mức thu nhập tính thuế áp dụng cho từng bậc thuế suất lũy tiến, dựa trên tình trạng khai thuế (filing status). Việc phân loại này giúp xác định ngưỡng chịu thuế chính xác cho từng nhóm người nộp thuế, từ đó tính đúng số thuế phải nộp theo quy định. Cụ thể trong năm 2025:
| Bậc thuế | Single (Đơn lẻ) | Married Filing Jointly (Vợ chồng khai chung) |
| Bậc 1 | $0 – $11,925 | $0 – $23,850 |
| Bậc 2 | $11,926 – $48,475 | $23,851 – $96,950 |
| Bậc 3 | $48,476 – $103,350 | $96,951 – $206,700 |
| Bậc 4 | $103,351 – $197,300 | $206,701 – $394,600 |
| Bậc 5 | $197,301 – $250,525 | $394,601 – $501,050 |
| Bậc 6 | $250,526 – $626,350 | $501,051 – $751,600 |
| Bậc 7 | Trên $626,350 | Trên $751,600 |
Cách tính: chỉ áp dụng thuế theo từng phần thu nhập vượt ngưỡng
Một trong những nguyên tắc quan trọng khi tính thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ là thuế suất chỉ áp dụng cho phần thu nhập vượt ngưỡng của từng bậc, không phải toàn bộ thu nhập đều chịu cùng một mức thuế tối đa.
Thu nhập của người nộp thuế sẽ được chia thành các phần tương ứng với các khung thuế suất do IRS quy định. Mỗi phần thu nhập nằm trong một khung cụ thể sẽ chịu mức thuế tương ứng với bậc đó.
Ví dụ: Nếu một người đơn lẻ có thu nhập chịu thuế $100.000, thì mức thuế sẽ tính như sau:
| Phân khúc thu nhập | Thuế suất áp dụng | Số tiền tính thuế | Thuế phải nộp |
| $0 – $11.925 | 10% | $11.925 | $1.192,50 |
| $11.926 – $48.475 | 12% | $36.549 | $4.385,88 |
| $48.476 – $100.000 | 22% | $51.525 | $11.335,50 |
| Tổng cộng | $16.913,88 |
Các khoản thu nhập chịu thuế và miễn thuế
Để tính chính xác thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ, người nộp thuế cần phân biệt rõ giữa các khoản thu nhập chịu thuế (taxable income) và thu nhập được miễn thuế (non-taxable income).
Thu nhập chịu thuế (Taxable Income)
Theo quy định của Sở Thuế vụ Liên bang Mỹ (IRS), hầu hết các khoản thu nhập đều được xem là thu nhập chịu thuế, trừ khi có quy định miễn trừ cụ thể theo luật liên bang. Đây là cơ sở để tính thu nhập ròng và xác định số thuế phải nộp trong năm.
Một số loại thu nhập chịu thuế phổ biến bao gồm:
| Loại thu nhập | Giải thích |
| Tiền lương (Wages, Salaries) | Thu nhập từ việc làm, lương chính, làm thêm, tiền thưởng (bonus), tiền tips. |
| Thu nhập từ làm tự do (Freelance, Self-employed) | Bao gồm thu nhập từ kinh doanh cá nhân, dịch vụ chuyên môn tự do. |
| Thu nhập từ đầu tư (Investment Income) | Cổ tức (dividends), lãi từ bán cổ phiếu (capital gains), tiền lãi tiết kiệm, lãi từ trái phiếu. |
| Thu nhập cho thuê (Rental Income) | Khoản thu từ cho thuê nhà, mặt bằng, xe,… |
| Thu nhập từ bản quyền (Royalties) | Từ quyền tác giả, sáng chế, nội dung số… |
| An sinh xã hội (Social Security) | Có thể bị đánh thuế một phần nếu tổng thu nhập vượt ngưỡng nhất định. |
| Tiền trúng thưởng (Lottery, prize) | Trúng số, thưởng gameshow, cá cược… |
Thu nhập không chịu thuế (Non-taxable Income)
Bên cạnh các khoản thu nhập phải nộp thuế, Sở Thuế vụ Liên bang Mỹ (IRS) cũng quy định một số loại thu nhập được miễn thuế, tức là không phải khai báo hoặc không bị tính vào thu nhập chịu thuế khi lập hồ sơ thuế cá nhân.
Các khoản thu nhập không chịu thuế phổ biến bao gồm:
| Khoản thu nhập | Ghi chú |
| Quà tặng (Gift) | Người nhận quà không phải nộp thuế (người tặng có thể phải nộp thuế quà tặng nếu vượt mức $19.000/người nhận/năm – năm 2025). |
| Tiền thừa kế (Inheritance) | Người thừa kế không phải nộp thuế thu nhập (có thể bị đánh thuế di sản nếu vượt mức miễn trừ). |
| Tiền bồi thường tai nạn cá nhân | Khoản nhận từ bảo hiểm cho tổn thất sức khỏe, thương tích. |
| Học bổng đủ điều kiện | Phần học phí, sách vở được miễn thuế nếu không yêu cầu làm việc để nhận. |
| Khoản hỗ trợ y tế từ chính phủ | Medicaid, Medicare, CHIP. |
| Một phần trợ cấp thất nghiệp (trong đại dịch) | Một số khoản được miễn thuế đặc biệt theo luật tạm thời (như American Rescue Plan). |
| Tiền hoàn thuế của năm trước (state/local refund) | Có thể miễn thuế nếu người khai sử dụng khấu trừ tiêu chuẩn năm đó. |
Các khoản giảm trừ và tín dụng thuế cá nhân
Sau khi xác định tổng thu nhập chịu thuế, người nộp thuế tại Mỹ có thể áp dụng các khoản giảm trừ và tín dụng thuế để giảm số thuế phải nộp.
Khấu trừ tiêu chuẩn (Standard Deduction)
Khấu trừ tiêu chuẩn là khoản giảm trừ cố định mà hầu hết cá nhân được phép trừ trực tiếp khỏi tổng thu nhập chịu thuế trước khi áp dụng biểu thuế suất. Đây là hình thức khấu trừ phổ biến nhất, được IRS cập nhật hàng năm theo chỉ số lạm phát.
Năm thuế 2025, mức khấu trừ tiêu chuẩn áp dụng như sau:
| Nhóm khai thuế | Mức giảm trừ năm 2025 (ước tính theo CPI 2.8%) |
| Khai đơn (Single) | 15.000 USD |
| Vợ chồng khai chung (Married Filing Jointly) | 30.000 USD |
| Chủ hộ gia đình (Head of Household) | 22.500 USD |
Khấu trừ liệt kê (Itemized Deductions)
Thay vì sử dụng khấu trừ tiêu chuẩn, người nộp thuế tại Mỹ có thể chọn khai báo chi tiết các khoản chi phí đủ điều kiện được khấu trừ nếu tổng giá trị các khoản này vượt mức khấu trừ tiêu chuẩn áp dụng cho tình trạng khai thuế của mình. Hình thức này thường phù hợp với những cá nhân có chi phí y tế cao, đóng góp từ thiện lớn hoặc lãi vay thế chấp đáng kể.
Một số khoản khấu trừ có thể được liệt kê bao gồm:
- Chi phí y tế và nha khoa vượt quá 7,5% tổng thu nhập đã điều chỉnh (AGI)
- Lãi vay thế chấp nhà ở (đáp ứng giới hạn và điều kiện của IRS)
- Thuế tiểu bang và địa phương đã nộp (bao gồm thuế thu nhập, thuế bất động sản hoặc thuế bán hàng – giới hạn $10.000/năm theo quy định SALT cap)
- Đóng góp từ thiện cho tổ chức đủ điều kiện (qualified organizations)
- Tổn thất do thiên tai được công bố là thảm họa liên bang
- Chi phí đầu tư hoặc tư vấn thuế (trong một số trường hợp được giới hạn)
Lưu ý: Người nộp thuế có thể sử dụng Schedule A kèm theo mẫu khai thuế Form 1040 để thực hiện khấu trừ liệt kê.
Tín dụng thuế (Tax Credits)
Tín dụng thuế là khoản được trừ trực tiếp vào số thuế phải nộp, có giá trị cao hơn so với các khoản khấu trừ vì ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế cuối cùng. Một số tín dụng thuế còn mang tính hoàn lại (refundable) – nghĩa là nếu không phát sinh thuế phải nộp, người nộp thuế vẫn có thể nhận lại khoản tiền hoàn từ IRS.
Dưới đây là một số tín dụng thuế cá nhân phổ biến năm 2025:
Child Tax Credit (CTC)
- Tối đa 2.000 USD/trẻ đủ điều kiện dưới 17 tuổi.
- Có phần có thể hoàn lại (refundable) lên đến 1.600 USD nếu thu nhập đủ điều kiện.
Earned Income Tax Credit (EITC)
- Hỗ trợ người thu nhập thấp – trung bình, đặc biệt là có con nhỏ.
- Tối đa 7.830 USD (2023); năm 2025 sẽ điều chỉnh theo lạm phát.
- Khoản này hoàn lại – nếu thuế phải nộp là 0, vẫn có thể nhận lại tiền.
American Opportunity Tax Credit (AOTC)
- Hỗ trợ chi phí học đại học cho bản thân/con cái.
- Tối đa 2.500 USD/năm trong 4 năm học đầu tiên.
- 40% khoản này có thể hoàn lại.
Tín dụng thuế năng lượng, chăm sóc, nhận con nuôi…
- Energy Credit: dành cho lắp hệ thống điện mặt trời, tiết kiệm năng lượng.
- Adoption Credit: hỗ trợ chi phí nhận con nuôi.
- Child and Dependent Care Credit: hỗ trợ người đi làm có con nhỏ hoặc người phụ thuộc cần chăm sóc.
Hướng dẫn khai và nộp thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ từ A-Z
Việc khai và nộp thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ là nghĩa vụ bắt buộc hằng năm đối với phần lớn người lao động và cư dân có thu nhập chịu thuế. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ A đến Z về quy trình chuẩn bị hồ sơ đến việc nộp thuế thu nhập cá nhân:
Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ tài liệu cần thiết
- Form W-2 (từ công ty), 1099 (thu nhập đầu tư, freelance)
- Hồ sơ chi phí y tế, lãi vay mua nhà, khấu trừ từ thiện… (nếu khai itemized)
- Số an sinh xã hội (SSN) hoặc số thuế cá nhân (ITIN)
Bước 2: Chọn hình thức khai thuế phù hợp
- Tự khai online qua các phần mềm hỗ trợ (miễn phí hoặc trả phí): TurboTax, H&R Block, FreeTaxUSA, IRS Free File
- Thuê chuyên gia khai thuế (Tax Preparer/CPA) nếu hồ sơ phức tạp
Bước 3: Tính số thuế phải nộp hoặc được hoàn
- Áp dụng khấu trừ tiêu chuẩn hoặc liệt kê
- Áp dụng các tín dụng thuế (CTC, EITC, AOTC…)
- So sánh số thuế đã tạm khấu trừ với số phải nộp
- Nếu dư: được hoàn thuế (refund); nếu thiếu: phải nộp thêm
Bước 4: Nộp tờ khai thuế và thanh toán
- Khai điện tử (e-file) hoặc gửi bản giấy qua bưu điện đến IRS
- Nộp thuế online tại: IRS Direct Pay, hoặc qua thẻ tín dụng, ACH, phần mềm
- Có thể chọn nhận hoàn thuế qua chuyển khoản ngân hàng (direct deposit)
Bước 5: Lưu giữ hồ sơ khai thuế
- Giữ hồ sơ thuế ít nhất 3–7 năm để phục vụ đối chiếu nếu bị kiểm toán (audit)
- Có thể tải bản PDF từ phần mềm hoặc lưu biên lai giấy
Thuế thu nhập cá nhân với người Việt mới định cư hoặc đi làm tại Mỹ
Người Việt mới định cư tại Mỹ, dù đã có thẻ xanh hay đang sinh sống theo diện thị thực lao động như H-1B, L-1, J-1, đều có nghĩa vụ khai và nộp thuế thu nhập cá nhân tương tự công dân Mỹ. Để nộp thuế, Anh Chị cần có mã số thuế để khai thuế, bao gồm SSN hoặc ITIN:
- SSN (Social Security Number): Đây là số định danh do Cơ quan An sinh Xã hội Mỹ cấp cho những người có quyền làm việc hợp pháp tại Mỹ. Nếu bạn là thường trú nhân hoặc đang làm việc hợp pháp, bạn sẽ được cấp SSN.
- ITIN (Individual Taxpayer Identification Number): Đây là mã số dành cho những người không đủ điều kiện để được cấp SSN, ví dụ như nhà đầu tư, người định cư chưa có việc làm, hoặc thân nhân đang sống tại Mỹ nhưng chưa có quyền lao động. ITIN do Sở Thuế vụ Mỹ (IRS) cấp. Ngoài việc sử dụng cho mục đích thuế, chẳng hạn như khai và nộp thuế, ITIN còn có thể dùng để mở tài khoản ngân hàng, mua nhà, và khai người phụ thuộc (con cái, vợ/chồng,…).
Việc thực hiện đóng thuế thu nhập cá nhân vừa đảm bảo công dân thực hiện đúng nghĩa vụ, đảm bảo quyền lợi hợp pháp, tăng uy tín tài chính và đặc biệt tránh việc vi phạm pháp luật. Nhất là các nhà đầu tư thuộc diện EB5 sử dụng visa mỹ eb5 nên tìm hiểu kĩ về thuế thu nhập cá nhân cho người Việt mới định cư hoặc đi làm tại Mỹ để tránh làm ảnh hưởng đến công việc cũng như cuộc sống của gia đình tại đất nước này.
7 lưu ý về thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ
Để tránh sai sót và tận dụng tốt các quyền lợi hợp pháp, người đang sinh sống, làm việc hoặc mới định cư tại Mỹ bao gồm cả cộng đồng người Việt nên chủ động nắm bắt các quy định về thuế thu nhập cá nhân. Dưới đây là 7 lưu ý quan trọng giúp bạn tự tin hơn trong quá trình khai báo và nộp thuế tại Mỹ.
- Không phải ai cũng nộp thuế, nhưng hầu hết đều nên khai thuế
- Khai sai hoặc không khai thuế có thể bị phạt nặng, ảnh hưởng hồ sơ di trú
- Thuế thu nhập ở Mỹ không chỉ có thuế liên bang mà còn có thuế tiểu bang, địa phương
- Sử dụng phần mềm miễn phí cần đúng hoàn cảnh – không phải ai cũng phù hợp
- Nộp tờ khai sớm giúp tránh bị lừa đảo và nhận hoàn thuế nhanh hơn
- Hồ sơ thuế cần được lưu giữ tối thiểu 3–7 năm để đối chiếu khi cần
- Không có tiền nộp thuế vẫn phải khai – có thể xin trả góp hoặc hỗ trợ tài chính
Đừng để những sai sót về thuế làm ảnh hưởng đến hồ sơ di trú, tình hình tài chính hoặc cơ hội định cư lâu dài tại Mỹ. Nếu Anh Chị đang mong muốn định cư theo diện đầu tư EB-5 thì hãy liên hệ ngay với NVS – đơn vị tư vấn định cư uy tín. Với đội ngũ tư vấn cùng hệ thống luật sư hàng đầu tại Mỹ, NVS cam kết sẽ hỗ trợ người Việt từ bước chuẩn bị hồ sơ đến khi khai thuế đúng luật, tối ưu hoàn thuế và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong giai đoạn đầu định cư.
3 Câu hỏi thường gặp về thuế thu nhập cá nhân ở Mỹ
1- Thuế Việt Nam và Mỹ có gì khác nhau?
Sự khác biệt cốt lõi giữa hệ thống thuế Mỹ và Việt Nam nằm ở phạm vi và nguyên tắc đánh thuế. Mỹ áp dụng thuế thu nhập cá nhân toàn cầu đối với công dân và thường trú nhân, nghĩa là mọi khoản thu nhập trong và ngoài nước đều phải kê khai và có thể bị đánh thuế. Trong khi đó, Việt Nam chỉ đánh thuế trên thu nhập phát sinh trong nước hoặc có nguồn gốc từ Việt Nam. Cả hai quốc gia đều sử dụng biểu thuế lũy tiến, nhưng mức thuế tối đa ở Mỹ cao hơn một chút (37% so với 35%).
2- Các bang miễn thuế thu nhập cá nhân của Mỹ là gì?
Tính đến năm 2024, 9 bang tại Mỹ không đánh thuế thu nhập cá nhân, bao gồm:
- Alaska
- Florida
- Nevada
- South Dakota
- Tennessee
- Texas
- Washington
- Wyoming
- New Hampshire (không đánh thuế thu nhập từ lương nhưng có thuế cổ tức và lãi đầu tư)
Lưu ý: Dù không có thuế thu nhập cá nhân, các bang này có thể thu các loại thuế khác như thuế bán hàng (sales tax), thuế bất động sản hoặc lệ phí địa phương để bù đắp ngân sách.
3- Mức thuế tối đa là bao nhiêu?
Mỹ có hai cấp độ thuế thu nhập:
- Thuế liên bang (federal income tax): Mức cao nhất là 37% trong năm 2024, áp dụng cho cá nhân có thu nhập từ 626.350 USD/năm trở lên (nếu khai đơn). Các bậc thấp hơn sẽ chịu mức thuế từ 10% đến 35% tùy thu nhập.
- Thuế tiểu bang (state income tax): Tùy từng bang, mức thuế này dao động từ 0% đến hơn 13% (ví dụ: bang California có thể lên tới 13,3% với người thu nhập cao).
Tổng cộng, một số cá nhân có thể chịu mức thuế thu nhập lên tới hơn 50%, nếu sống tại bang có thuế cao và thu nhập nằm trong nhóm cao nhất.
Thuế thu nhập cá nhân tại Mỹ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn mở ra cơ hội để Anh Chị hưởng các quyền lợi hợp pháp như hoàn thuế, giảm trừ chi phí và nhận hỗ trợ tài chính. Nếu Anh Chị đang quan tâm đến đi Mỹ diện EB5 là gì, hãy liên hệ NVS – Đầu tư Quốc tế để được đội ngũ chuyên gia đồng hành từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến tư vấn thuế sau định cư. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết!
| Đầu tư quốc tế NVS – Tư vấn định cư Mỹ, Canada, Châu Âu
Hotline: 0914 137 699 Email: info@dautuquocte.org Website: dautuquocte.org Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 6: từ 8:30 đến 17:00, Thứ 7: 8:30 đến 12:00. Địa chỉ: TRỤ SỞ CHÍNH HỒ CHÍ MINH: 30 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh |
